hans arp

hans arp

Hans Arp created abstract sculptures from smooth, rounded wooden forms.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Hans Arp tên của một nghệ sĩ nhà thơ người Alsace, người đồng sáng lập trào lưu Dada tại Zurich. Ông nổi tiếng với các tác phẩm điêu khắc trừu tượng hữu cơ (1887-1966).

dụ sử dụng
  • (Hans Arp một nhân vật chủ chốt trong phong trào Dada.)
  • (Các tác phẩm điêu khắc của Hans Arp nổi tiếng với những hình dạng hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Hans Arp": các tác phẩm của Hans Arp.

    • The works of Hans Arp often combine abstract forms with poetic elements. (Các tác phẩm của Hans Arp thường kết hợp các hình dạng trừu tượng với các yếu tố thơ ca.)
  • "Arp's influence on modern art": ảnh hưởng của Arp đối với nghệ thuật hiện đại.

    • Arp's influence on modern art is evident in the development of abstract sculpture. (Ảnh hưởng của Arp đối với nghệ thuật hiện đại thể hiện trong sự phát triển của điêu khắc trừu tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arp (viết tắt, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật): cách gọi tắt của Hans Arp.

    • Arp's biomorphic forms are iconic in Dada art. (Các hình dạng sinh học của Arp biểu tượng trong nghệ thuật Dada.)
  • Jean Arp: tên đầy đủ khác của Hans Arp (Jean Arp tên tiếng Pháp của ông).

    • Jean Arp was also known as Hans Arp. (Jean Arp cũng được biết đến với tên Hans Arp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dadaist: người theo chủ nghĩa Dada.

    • Hans Arp was a prominent Dadaist. (Hans Arp một người theo chủ nghĩa Dada nổi bật.)
  • Abstract sculptor: nhà điêu khắc trừu tượng.

    • Hans Arp is recognized as an abstract sculptor. (Hans Arp được công nhận một nhà điêu khắc trừu tượng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "Hans Arp" danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "Hans Arp" tên riêng, không phải từ vựng thông dụng.